Cối trắng CCB1000

4 stars, based on 37 reviews.
0
CCB1000
12 tháng

Kiểu CT1000 Năng suất ( Kg/hr ) 900 – 1000 Tỉ lệ gạo lức (%) 80 – 85 Tỉ lệ gạo gãy (%) 20 Công suất kéo Động cơ diesel (HP) 12 Động cơ điện (KW) 9 Số vòng quay trục chính (r.p.m) 1000 - 1100 Số vòng quay trục quạt (r.p.m) 4000 - 4250 Đường kính puly

Giá bán niêm yết trên Website là giá phải tính thuế VAT. Kính mong quý khách lấy hóa đơn đỏ khi mua hàng để tuân thủ đúng quy định của pháp luật

Kiểu

CT1000

  Năng suất  ( Kg/hr )

900 – 1000

  Tỉ lệ gạo  lức  (%)

80 – 85

  Tỉ lệ gạo gãy  (%)

20

  Công suất kéo

 

  Động cơ diesel  (HP)

12 

 

  Động cơ điện  (KW)

9

 

  Số vòng quay trục chính (r.p.m)

1000 - 1100

  Số vòng quay trục quạt  (r.p.m)

4000 - 4250

  Đường kính puly trục chính  (mm)

216 x B3

  Đường kính puly truyền động quạt gió (mm)

352 x A2

  Đường kính puly trục quạt  (mm)

84 x A2

  Dây đai trục chính

B

  Dây đai trục quạt

B48

  Trọng lượng  (kg)

136

  Kích thước: Dài x Rộng x Cao (mm)

1080 x 550 x 960

Bạn cần thêm sản phẩm?

  • Tư Vấn Tại Hà Nội - 0937819999
  • Nguyễn Thủy0902226359
  • Quang Được0967458568
  • Tư Vấn HCM - 0902226355

Sản phẩm được sử dụng nhiều

Sản phẩm theo thời vụ