Cối trắng CCB1000

0
CCB1000
12 tháng

Giá bán niêm yết trên Website là giá phải tính thuế VAT. Kính mong quý khách lấy hóa đơn đỏ khi mua hàng để tuân thủ đúng quy định của pháp luật

Kiểu

CT1000

  Năng suất  ( Kg/hr )

900 – 1000

  Tỉ lệ gạo  lức  (%)

80 – 85

  Tỉ lệ gạo gãy  (%)

20

  Công suất kéo

 

  Động cơ diesel  (HP)

12 

 

  Động cơ điện  (KW)

9

 

  Số vòng quay trục chính (r.p.m)

1000 - 1100

  Số vòng quay trục quạt  (r.p.m)

4000 - 4250

  Đường kính puly trục chính  (mm)

216 x B3

  Đường kính puly truyền động quạt gió (mm)

352 x A2

  Đường kính puly trục quạt  (mm)

84 x A2

  Dây đai trục chính

B

  Dây đai trục quạt

B48

  Trọng lượng  (kg)

136

  Kích thước: Dài x Rộng x Cao (mm)

1080 x 550 x 960

Bạn cần thêm sản phẩm?