Động Cơ Xăng HonDa GP160H QD1

4 stars, based on 94 reviews.
0
GP160H QD1
12 tháng

Loại động cơ 4 thì, 1 xi lanh, cam treo, nghiêng 25° Dung tích xi lanh 163 cc Đường kính x hành trình piston 68.0 x 45.0 mm Công suất cực đại theo tiêu chuẩn SAE J1349 (*) 3.6 kW (4.8 mã lực)/ 3600 v/p Công suất liên tục 2.9 kW (3.9 mã lực)/3,600 v/p

Giá bán niêm yết trên Website là giá phải tính thuế VAT. Kính mong quý khách lấy hóa đơn đỏ khi mua hàng để tuân thủ đúng quy định của pháp luật

 

Loại động cơ 4 thì, 1 xi lanh, cam treo, nghiêng 25°
Dung tích xi lanh 163 cc
Đường kính x hành trình piston 68.0 x 45.0 mm
Công suất cực đại
theo tiêu chuẩn SAE J1349 (*)
3.6 kW (4.8 mã lực)/ 3600 v/p
Công suất liên tục 2.9 kW (3.9 mã lực)/3,600 v/p
Momen xoắn cực đại
theo tiêu chuẩn SAE J1349 (*)
10.3 N.m (1.05 kgf.m)/ 2500 v/p
Tỉ số nén 8.5:1
Suất tiêu hao nhiên liệu (tại công suất liên tục) 1.4 lít/giờ
Kiểu làm mát Bằng gió cưỡng bức
Kiểu đánh lửa Transito từ tính ( IC )
Góc đánh lửa 250BTDC
Kiểu bugi BPR6ES (NGK)/W20EPR-U (DENSO)
Chiều quay trục PTO Ngược chiều kim đồng hồ (nhìn từ phía trục PTO)
Bộ chế hòa khí Loại nằm ngang, cánh bướm
Lọc gió Lọc đôi/lọc bán khô
Điều tốc Kiểu cơ khí ly tâm
Kiểu bôi trơn Tát nhớt cưỡng bức
Dung tích nhớt 0.58 lít
Dừng động cơ Kiểu ngắt mạch nối đất
Kiểu khởi động Bằng tay
Loại nhiên liệu Xăng không chì có chỉ số octan 92 trở lên
Dung tích bình nhiên liệu 3.1 lít
Kích thước phủ bì (DxRxC) 314 x 363 x 335 mm
Trọng lượng khô 14.9 Kg

 

Bạn cần thêm sản phẩm?

  • Tư Vấn Tại Hà Nội - 0906 066 620
  • Nguyễn Thủy0902 226 359
  • Phạm Lương0942 547 456
  • Quang Hà0906 066 620
  • Tư Vấn HCM - 0906 066 638
  • Thành Nam0906 066 638
  • Quang Được0967 458 568
  • Đại Phát0939 219 368
  • Khôi Nguyên0986 375 528

Sản phẩm được sử dụng nhiều

Sản phẩm theo thời vụ