Máy cắt cỏ Husqvarna 143RII

4 stars, based on 8 reviews.
6800000
Husqvarna 143RII
12 tháng

Đặc điểm động cơ Dung tích xi lanh : 41,5 cm³ Đường kính xylanh: 40 mm Hành trình xylanh: 33 mm Công suất : 1,5 kW Công suất tối đa: 7500 rpm Bộ chế hòa khí : Walbro WYJ Dung tích bình nhiên liệu: 0,95 lit Mức tiêu thụ nhiên liệu (g/KWh) : 653 g/kWh

Giá bán niêm yết trên Website là giá phải tính thuế VAT. Kính mong quý khách lấy hóa đơn đỏ khi mua hàng để tuân thủ đúng quy định của pháp luật

  • Đặc điểm động cơ
  • Dung tích xi lanh :    41,5 cm³
  • Đường kính xylanh: 40 mm
  • Hành trình xylanh:     33 mm
  • Công suất : 1,5 kW
  • Công suất tối đa:     7500 rpm
  • Bộ chế hòa khí :    Walbro WYJ
  • Dung tích bình nhiên liệu:     0,95 lit
  • Mức tiêu thụ nhiên liệu (g/KWh) : 653 g/kWh
  • Hệ thống đánh lửa     IKEDA
  • Tốc độ chạy không tải : 2500 rpm
  • Bugi     NGK BPMR7A
  • Khoảng cách đánh lửa : 0,6 mm
  • Thông số về độ ồn, độ rung và khói xả
  • Mức rung tác động lên (ahv , eq) tay cầm trái /phải : 5,1/6 m/s²
  • Cường độ ồn tác động vào tai người sử dụng :    94 dB(A)
  • Mức độ tiếng ồn cho phép, LWA: 114 dB(A)
  • Thông số hoạt động
  • Số truyền động :    1:1,4
  • Góc bánh răng truyền động:     30 °
  • Thiết bị
  • Đầu cắt cỏ OEM     T45X M12
  • Lưỡi cắt cỏ OEM     Multi 275-4
  • Lưỡi cắt cỏ OEM     --
  • Dây đeo OEM     Dây đeo đôi tiêu chuẩn
  • Kích thước tổng thể
  • Trọng lượng (không bao gồm lưỡi cắt) : 7,6 kg
  • Chiều dài ống :1483 mm
  • Đường kính ống :25,4 mm
  • Thông số đóng hàng
  • Trọng lượng bao gồm cả bao bì : 13 kg

Bạn cần thêm sản phẩm?

  • Tư Vấn Tại Hà Nội - 0906 066 620
  • Nguyễn Thủy0902 226 359
  • Quang Hà0906 066 620
  • Phạm Lương0942 547 456
  • Tư Vấn HCM - 0906 066 638
  • Đại Phát0939 219 368
  • Thành Nam0906 066 638
  • Quang Được0967 458 568
  • Khôi Nguyên0986 375 528

Sản phẩm được sử dụng nhiều

Sản phẩm theo thời vụ