Máy cắt cỏ ngồi lái, người lái Husqvarna TC 138L

4 stars, based on 94 reviews.
0
TC 138L
12 tháng

Thông số kỹ thuật (Technical data) Động cơ (Engine) Nhà sản suất động cơ Husqvarna Tên động cơ Husqvarna Series Loại động cơ Husqvarna Series 4155 (Intek) Model 31R577 Công suất động cơ rpm 8.9 kW @ 2600 rpm Công suất 8.9 kW Dung tích xi-lanh 452 cm³

Giá bán niêm yết trên Website là giá phải tính thuế VAT. Kính mong quý khách lấy hóa đơn đỏ khi mua hàng để tuân thủ đúng quy định của pháp luật

 

 

Thông số kỹ thuật (Technical data)

Động cơ (Engine)

Nhà sản suất động cơ Husqvarna

Tên động cơ Husqvarna Series

Loại động cơ Husqvarna Series 4155 (Intek) Model 31R577

Công suất động cơ rpm 8.9 kW @ 2600 rpm

Công suất 8.9 kW

Dung tích xi-lanh 452 cm³ / cu.inch

Số xi-lanh 1

Hệ thống làm mát động cơ Không khí

Máy phát điện 5&3 A

Bình Ắc-quy 12 V 28 Ah

Loại lọc gió Loại lọc giấy tự động

Đèn pha Có

Loại đồng hồ giờ Kỹ thuật số với các khoảng dịch vụ được lập

trình trước

Loại nhiên liệu Xăng A95/A92

Dung tích bình nhiên liệu 5.7 lit / 1.5 gal.

Vị trí bình nhiên liệu Front

Dầu bôi trơn động cơ Áp lực

Công suất dầu 1.2 lit / fl oz

Lọc dầu Có

Loại bôi trơn động cơ Áp suất đầy đủ với bộ lọc dầu

Hệ thống truyền động (Drive system)

Loại truyền động Hộp số vô cấp CVT (Automatic)

Nhà sản xuất truyền động Tuff Torq

Model truyền động Thủy Tĩnh

Phương thức truyền động Tay chỉnh bên phải, điều chỉnh tốc độ (Auto)

Mô hình truyền động K46

Tốc độ khi tiến, tối thiểu- tối đa 0-6.7 km/h / 0-4.16 mph

Tốc độ khi lùi, tối thiểu- tối đa 1.8 km/h / 1.1mph

Mâm cắt (Cutting deck)

Đường kính mâm cắt 97 cm / 38 inch

Vòng cắt 137 cm / 53.94 inch

Kiểu mâm cắt Cắt vụn

Vật liệu mâm cắt Thép (sàn cắt được sơn tĩnh điện)

Cổng rửa mâm cắt Có

Phương pháp cắt Xả cỏ bên phỉa/ hai tác dụng

Chiều cao cắt, tối thiểu- tối đa 38 - 102 mm / 1.5 - 4.02 inch

Điều chỉnh chiều cao lưỡi cắt Từng khấc

Vị trí gắn cần điều chỉnh Chân chắn bùn

Ăn khớp lưỡi Bằng tay

Số lưỡi dao 2

Chất liệu lưỡi cắt CRD/HP /Thép tinh luyện

Vô lăng chống quay ngược 2

Powder-coated cutting deck Có

Deck Wash Port Có

Thiết bị khác (Other)

Loại ghế 11" high back

Chiều cao ghế Trung bình 13"

Vật liệu ghế Vinyl

Loại vô-lăng Tiêu chuẩn

Loại bánh xe chỉ đạo Tiêu chuẩn

Thùng gom cỏ Có sẵn như phụ kiện

Máy chỉ độ đi xiên Bao gồm

BioClip® kit/plate Có sẵn như phụ kiên

Kích thước (Dimensions)

Kích thước, lốp trước 15x6-6"

Kích thước, lốp sau 18x8.5-8"

Bán kính vòng xoay, min 41 cm / 16 "

Khoảng cách láp 119 cm/ 47 "

Chiều cao cơ sở 88 cm

Chiều dài cơ sở 178 cm / inch

Chiều rộng cơ sở 125 cm / inch

Chiều rộng có máng trượt 102 cm / inch

Chiều cao cơ sở 122 cm / inch

Trọng lượng 217 kg / 405.6 lbs

Âm thanh, tiếng ồn (Sound and noise data)

Mức độ ồn hoạt tiêu chuẩn cho phép 83 dB(A)

Mức âm thanh đo được 99 dB(A)

Mức âm thanh, đảm bảo (LWA) 100 dB(A)

Rung (Vibrations)

Độ rung tay lái điều khiển 2.05 m/s²

Mức độ rung ghế ngồi 0.12 m/s²

Kích thước (Logistics)

Kích thước đóng gói, LxWxH 1854x1156x876 mm / 72.8x45x34.5 inch

Khối lượng bao bì 1873,51 dm³

Số lượng đóng gói 1

 

 

 

Bạn cần thêm sản phẩm?

  • Tư Vấn Tại Hà Nội - 0906 066 620
  • Nguyễn Thủy0902 226 359
  • Phạm Lương0942 547 456
  • Quang Hà0906 066 620
  • Tư Vấn HCM - 0906 066 638
  • Thành Nam0906 066 638
  • Quang Được0967 458 568
  • Đại Phát0939 219 368
  • Khôi Nguyên0986 375 528

Sản phẩm được sử dụng nhiều

Sản phẩm theo thời vụ