Máy Cắt Cỏ Người Lái Husqvarna TS 138-960 41 03-67

4 stars, based on 92 reviews.
0
TS 138-960 41 03-67
12 tháng

Thông số kỹ thuật (Technical data) Động cơ (Engine) Nhà sản suất động cơ Briggs & Stratton Tên động cơ Husqvarna Series Loại động cơ Husqvarna Series 4155 (Intek) Model 31R577 Công suất động cơ rpm 8.6 kW @ 2600 rpm Công suất 8.6 kW Dung tích xi-lanh

Giá bán niêm yết trên Website là giá phải tính thuế VAT. Kính mong quý khách lấy hóa đơn đỏ khi mua hàng để tuân thủ đúng quy định của pháp luật

 

Thông số kỹ thuật (Technical data)
Động cơ (Engine)
Nhà sản suất động cơ Briggs & Stratton
Tên động cơ Husqvarna Series
Loại động cơ Husqvarna Series 4155 (Intek) Model 31R577
Công suất động cơ rpm 8.6 kW @ 2600 rpm
Công suất 8.6 kW
Dung tích xi-lanh 508 cm³ / 31 cu.inch
Số xi-lanh 1
Hệ thống làm mát động cơ Không khí
Máy phát điện 5&3 A
Bình Ắc-quy 12 V 28 Ah
Loại lọc gió Giấy
Loại nhiên liệu Xăng A95/A92
Dung tích bình nhiên liệu 5.7 lit / 1.5 gal.
Vị trí bình nhiên liệu Front
Dầu bôi trơn động cơ Áp lực
Công suất dầu 1.42 lit / 48 fl oz
Lọc dầu
Hệ thống truyền động (Drive system)
Loại truyền động Hộp số vô cấp CVT
Nhà sản xuất truyền động Truyền động chung
Model truyền động Variator
Phương thức truyền động Đạp chân
Tốc độ khi tiến, tối thiểu- tối đa 0-6.7 km/h / 0-4.16 mph
Tốc độ khi lùi, tối thiểu- tối đa 1.8 km/h / 1.1mph
Mâm cắt (Cutting deck)
Đường kính mâm cắt 97 cm / 38 inch
Vòng cắt 137 cm / 53.94 inch
Kiểu mâm cắt Cắt vụn
Vật liệu mâm cắt Thép
Phương pháp cắt Xả cỏ bên phỉa/ hai tác dụng
Chiều cao cắt, tối thiểu- tối đa 38 - 102 mm / 1.5 - 4.02 inch
Điều chỉnh chiều cao lưỡi cắt Từng khấc
Vị trí gắn cần điều chỉnh Chân chắn bùn
Ăn khớp lưỡi Bằng tay
Số lưỡi dao 2
Chất liệu lưỡi cắt CRD/HP /Thép tinh luyện
Vô lăng chống quay ngược 2
Powder-coated cutting deck
Deck Wash Port
Thiết bị khác (Other)
Loại ghế 11" high back
Chiều cao ghế Trung bình
Vật liệu ghế Vinyl
Loại vô-lăng Tiêu chuẩn
Loại bánh xe chỉ đạo Tiêu chuẩn
Thùng gom cỏ Có sẵn như phụ kiện
Máy chỉ độ đi xiên Bao gồm
BioClip® kit/plate Có sẵn như phụ kiên
Kích thước (Dimensions)
Kích thước, lốp trước 15x6-6"
Kích thước, lốp sau 18x8.5-8"
Bán kính vòng xoay, min 41 cm / 16 "
Khoảng cách láp 119 cm/ 47 "
Chiều dài cơ sở 172 cm / 67.7 inch
Chiều rộng cơ sở 135 cm / 53.1 inch
Chiều rộng có máng trượt 135 cm / 53.1 inch
Chiều cao cơ sở 106 cm / 41.7 inch
Trọng lượng 184 kg / 405.6 lbs
Âm thanh, tiếng ồn (Sound and noise data)
Mức độ ồn hoạt tiêu chuẩn cho phép 83 dB(A)
Mức âm thanh đo được 96.6 dB(A)
Mức âm thanh, đảm bảo (LWA) 100 dB(A)
Rung (Vibrations)
Độ rung tay lái điều khiển 2.05 m/s²
Mức độ rung ghế ngồi 0.12 m/s²
Kích thước (Logistics)
Kích thước đóng gói, LxWxH 1848x1143x876 mm / 72.8x45x34.5 inch

 

Bạn cần thêm sản phẩm?

  • Tư Vấn Tại Hà Nội - 0906 066 620
  • Nguyễn Thủy0902 226 359
  • Phạm Lương0942 547 456
  • Quang Hà0906 066 620
  • Tư Vấn HCM - 0906 066 638
  • Quang Được0967 458 568
  • Khôi Nguyên0986 375 528

Sản phẩm được sử dụng nhiều

Sản phẩm theo thời vụ