Máy kéo Iseki NT536F-E1

4 stars, based on 82 reviews.
0
NT536F-E1
12 tháng

Loại máy NT5470-E1 NT536F-E1 Động cơ Kiểu động cơ E4CG E3CG-D Số xi lanh 4 3 Dung tích xi lanh 2.197 1.647 Công suất Liên tục (kW {PS} ) 35,1 (47,8) 26,6 (36,2) Số vòng quay (vòng/phút) 2.600 2.700 Dung tích bình nhiên liệu (lít) 50 43 Lọc gió Loại k

Giá bán niêm yết trên Website là giá phải tính thuế VAT. Kính mong quý khách lấy hóa đơn đỏ khi mua hàng để tuân thủ đúng quy định của pháp luật

 

Loại máy

NT5470-E1

NT536F-E1

Động cơ Kiểu động cơ E4CG E3CG-D
Số xi lanh 4 3
Dung tích xi lanh 2.197 1.647
Công suất

Liên tục

(kW {PS} )

35,1 (47,8) 26,6 (36,2)
Số vòng quay (vòng/phút) 2.600 2.700
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 50 43
Lọc gió Loại kép
Hộp số Ly hợp chính Khô, đơn
Số chính 4 3
Số phụ 2
Số làm việc chính 8 tiến/ 8 lùi

Trích

công suất

(PTO)

Trích công suất sau Tốc độ 2

Số vòng quay

(vòng/phút)

694/822 540/750

Tốc độ

di chuyển

Tiến (Km/h) 1,46-25,3 1,85-21,9
Lùi (Km/h) 1,35-23,3 1,7-21,5
Lốp Lốp trước 8-18 8-16
Lốp sau 13,6-26 12,4-24
Cầu trước Hệ thống lái trợ lực Trợ lực thủy tĩnh Tích hợp

Hệ thống

thủy lực

 

Lực căng

Cơ cấu treo

3 điểm (kg)

1.580 1.000
Công suất bơm Chính (lít/phút) 34,4 25
Phụ (lít/phút) 18,5
Vị trí điều khiển Tiêu chuẩn
Loại cơ cấu treo 3 điểm Hạng 1
Kích thước

Chiều dài toàn bộ

(đến hết cơ cấu treo 3 điểm) mm

3.435 3.060
Chiều rộng toàn bộ (mm) 1.560 1.455
Chiều cao toàn bộ (mm) 1.595 1.495
Chiều dài cơ sở 1.900 1.650
Khoảng cách tâm 2 vết bánh Cầu trước (mm) 1.250 1.095
Cầu sau (mm) 1.240-1.560 1.100
Khoảng sáng gầm xe (mm) 360 375
Khối lượng (kg) 1.525 1.235

 

Bạn cần thêm sản phẩm?

  • Tư Vấn Tại Hà Nội - 0906 066 620
  • Nguyễn Thủy0902 226 359
  • Quang Hà0906 066 620
  • Phạm Lương0942 547 456
  • Tư Vấn HCM - 0906 066 638
  • Thành Nam0906 066 638
  • Đại Phát0939 219 368
  • Quang Được0967 458 568
  • Khôi Nguyên0986 375 528

Sản phẩm được sử dụng nhiều

Sản phẩm theo thời vụ