Máy phân loại màu hạt đậu

4 stars, based on 83 reviews.
0
Máy phân loại màu hạt đậu
12 tháng

Thông số kĩ thuật:Máy phân loại màu hạt đậu Tên S1 S2 S3 S4 S5 S6 S7 S8 S10 S12 Kênh truyền hình 63 126 189 252 315 378 441 504 630 756 Công suất(t / h) 0.6~2 1,2~ 2.5 1,5 ~ 3 3~6 4~7 5~8 6~10 7~ 11 8 ~ 15 10~18 Điện áp (v) AC220V 50 / 60Hz AC220V 50

Giá bán niêm yết trên Website là giá phải tính thuế VAT. Kính mong quý khách lấy hóa đơn đỏ khi mua hàng để tuân thủ đúng quy định của pháp luật

 

Thông số kĩ thuật:Máy phân loại màu hạt đậu 

 

 

Tên

S1

S2

S3

S4

S5

S6

S7

S8

S10

S12

Kênh truyền hình

63

126

189

252

315

378

441

504

630

756

Công suất(t / h)

0.6~2

1,2~ 2.5

1,5 ~ 3

3~6

4~7

5~8

6~10

7~ 11

8 ~ 15

10~18

Điện áp (v)

AC220V 50 / 60Hz

AC220V 50 / 60Hz

AC220V 50 / 60Hz

AC220V 50 / 60Hz

AC220V 50 / 60Hz

AC220V 50 / 60Hz

AC220V 50 / 60Hz

AC220V 50 / 60Hz

AC220V 50 / 60Hz

AC220V 50 / 60Hz

Công suất(KW)

﹤1,5

﹤2

﹤2,4

﹤2,6

﹤3.0

﹤3.6

﹤4.0

﹤4.6

﹤5.5

﹤7.0

Áp suất không khí(MPa)

0,6-0,8

0,6-0,8

0,6-0,8

0,6-0,8

0,6-0,8

0,6-0,8

0,6-0,8

0,6-0,8

0,6-0,8

0,6-0,8

Tiêu thụ không khí(㎥/ phút)

﹤0,8

﹤1

﹤1,5

﹤2

﹤2,5

﹤3

﹤3.5

﹤4,5

﹤5,5

﹤6,5

Kích thước(mm)

(L x W x H)

840X

1615X

1545

1170X

1615X

1545

1628X

1595X

2040

1870X

1595X

2040

2210X

1595X

2040

2528X

1595X

2040

2836X

1595X

2040

3152X

1595X

2040

3910X

1595X

2040

4594X

1595X

2100

Trọng lượng(Kg)

350

500

800

1000

1250

1400

1600

1800

2250

2700

 

 

Bạn cần thêm sản phẩm?

  • Tư Vấn Tại Hà Nội - 0906 066 620
  • Nguyễn Thủy0902 226 359
  • Quang Hà0906 066 620
  • Phạm Lương0942 547 456
  • Tư Vấn HCM - 0906 066 638
  • Quang Được0967 458 568
  • Thành Nam0906 066 638
  • Đại Phát0939 219 368
  • Khôi Nguyên0986 375 528

Sản phẩm được sử dụng nhiều

Sản phẩm theo thời vụ